pond-scum parasite

pond-scum parasite

A scientist examines pond-scum parasite under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ký sinh trùng trên bèo tấm: "pond-scum parasite" một loại nấm thủy sinh thuộc họ Synchytriaceae, sống ký sinh trên các lớp bèo tấm (pond scummột loại tảo xanh nổi trên mặt nước đọng).

dụ sử dụng
  • (Ký sinh trùng trên bèo tấm lây nhiễm vào tảo trong nước đọng.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu vòng đời của ký sinh trùng trên bèo tấm để hiểu tác động của lên hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pond-scum parasite" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nghiên cứu về hệ sinh thái ao hồ, nhấn mạnh mối quan hệ ký sinh giữa nấm tảo.
    • The pond-scum parasite is a key factor in controlling algae blooms. (Ký sinh trùng trên bèo tấm một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát sự bùng nổ tảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pond scum (danh từ): bèo tấm, lớp tảo xanh nổi trên mặt nước đọng.
    • The pond scum provides a habitat for various microorganisms. (Bèo tấm cung cấp môi trường sống cho nhiều vi sinh vật.)
  • Parasite (danh từ): ký sinh trùng, sinh vật sống nhờ vào vật chủ.
    • A parasite often harms its host. (Ký sinh trùng thường gây hại cho vật chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungal parasite on algae: nấm ký sinh trên tảo.
  • Synchytriaceae fungus: nấm thuộc họ Synchytriaceae.
Các cụm từ liên quan
  • Host-parasite relationship: mối quan hệ giữa vật chủ ký sinh trùng.
    • The pond-scum parasite demonstrates a typical host-parasite relationship. (Ký sinh trùng trên bèo tấm thể hiện mối quan hệ điển hình giữa vật chủ ký sinh trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a pond-scum parasite (nghĩa bóng, hiếm dùng): chỉ một người sống bám vào người khác một cách ký sinh, lợi dụng.
    • He's such a pond-scum parasite, always leeching off his friends. (Anh ta đúng một kẻ ký sinh, luôn bám víu vào bạn bè.)